Phép dịch "easel" thành Tiếng Việt
giá vẽ, giá bảng đen, giá vé là các bản dịch hàng đầu của "easel" thành Tiếng Việt.
easel
noun
ngữ pháp
An upright frame, typically on three legs, for displaying or supporting something, such as an artist’s canvas. [..]
-
giá vẽ
noun -
giá bảng đen
-
giá vé
-
khung vẽ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " easel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Easel
-
Hội Giá
Hình ảnh có "easel"
Thêm ví dụ
Thêm