Phép dịch "earmark" thành Tiếng Việt

đánh dấu riêng, dành, dấu riêng là các bản dịch hàng đầu của "earmark" thành Tiếng Việt.

earmark verb noun ngữ pháp

(transitive) To specify or set aside for a particular purpose. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đánh dấu riêng

  • dành

    $ 724,000 is all I've got and it's earmarked.

    Tôi chỉ có 724.000 đô và chúng được để dành cho mục đích khác.

  • dấu riêng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dấu đánh ở tai
    • đánh dấu ở tai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " earmark " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "earmark"

Thêm

Bản dịch "earmark" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch