Phép dịch "dynamic" thành Tiếng Việt
năng động, động lực, cơ động là các bản dịch hàng đầu của "dynamic" thành Tiếng Việt.
dynamic
adjective
noun
ngữ pháp
(computing) happening at runtime instead of at compile time [..]
-
năng động
adjectiveAnd they're sort of two reciprocal and dynamically interacting systems.
Và chúng dường như hai hệ thống tương tác hỗ qua lại và năng động.
-
động lực
nounApplied mathematics and particle dynamics for physics majors.
Dạy toán ứng dụng và động lực hạt cho chuyên ngành vật lý.
-
cơ động
adjectivein a very dynamic way as you move across it,
một cách rất cơ động như cách bạn di chuyển qua nó,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chức năng
- năng nổ
- sôi nổi
- động lực học
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dynamic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dynamic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Các ngoại hưởng động · Ngoại ứng động
-
tái định vị động
-
nhóm phân phối động
-
dynamic · thuyết động học · động lực
-
phần tử động
-
trở kháng động · điện trở động
-
Động học kinh tế
-
phạm vi động
Thêm ví dụ
Thêm