Phép dịch "dyeing" thành Tiếng Việt

nhuộm, sự nhuộm là các bản dịch hàng đầu của "dyeing" thành Tiếng Việt.

dyeing noun verb ngữ pháp

Present participle of dye. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhuộm

    verb

    Tom tried to convince Mary to dye her hair red.

    Tom cố thuyết phục Mary nhuộm tóc đỏ.

  • sự nhuộm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dyeing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dyeing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thùng nhuộm
  • xưởng nhuộm
  • thuốc nhuộm
  • xưởng nhuộm
  • Dendrobates tinctorius
  • gỗ thuốc nhuộm
  • nhuộm lại
  • dye
    Thuốc nhuộm · màu · màu nhuộm · màu sắc · nhuộm · nhuộm màu · nhuộn · phẩm · thuốc nhuộm
Thêm

Bản dịch "dyeing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch