Phép dịch "duskiness" thành Tiếng Việt
bóng tối, cảnh mờ tối, màn tối là các bản dịch hàng đầu của "duskiness" thành Tiếng Việt.
duskiness
noun
ngữ pháp
The quality of being dusky [..]
-
bóng tối
noun -
cảnh mờ tối
-
màn tối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " duskiness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "duskiness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Funambulus sublineatus
-
Dusky finless skate
-
Cá Bống ba chèo
-
Nhạn nâu hung
-
bảng lảng · mờ tối · nhập nhèm · tối · tối màu
-
Pseudeos fuscata
-
Đớp ruồi nâu sẫm châu Phi
Thêm ví dụ
Thêm