Phép dịch "dummy" thành Tiếng Việt

bù nhìn, giả, gáy sách giả là các bản dịch hàng đầu của "dummy" thành Tiếng Việt.

dummy verb noun adjective ngữ pháp

A silent person; a person who does not talk. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bù nhìn

    noun
  • giả

    adjective verb
  • gáy sách giả

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hình nhân làm đích
    • hình nộm
    • người bung xung
    • người giả
    • người ngốc nghếch
    • người nộm
    • người rơm
    • người đần độn
    • vật giả
    • đầu vú cao su
    • không tải
    • đồ giả
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dummy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dummy
+ Thêm

"Dummy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dummy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "dummy"

Các cụm từ tương tự như "dummy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dummy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch