Phép dịch "dulcification" thành Tiếng Việt
sự làm dịu, sự làm êm dịu là các bản dịch hàng đầu của "dulcification" thành Tiếng Việt.
dulcification
noun
The act of dulcifying or sweetening.
-
sự làm dịu
-
sự làm êm dịu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dulcification " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm