Phép dịch "due" thành Tiếng Việt

vì, đúng, thuế là các bản dịch hàng đầu của "due" thành Tiếng Việt.

due adjective noun adverb ngữ pháp

Owed or owing [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • conjunction

    Due to the intense sunlight, his back was sunburnt.

    Lưng anh ấy bị cháy nắng ánh nắng mặt trời gay gắt.

  • đúng

    adjective

    In due time he called them to account for their errors.

    Vào đúng thời điểm, ngài đã bắt họ chịu trách nhiệm về những lỗi lầm ấy.

  • thuế

    noun

    We do not tithe, charge dues, or take up collections.

    Chúng tôi không thu thuế thập phân, phí thành viên hoặc tổ chức quyên góp.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thích đáng
    • đến hạn
    • do
    • đáng
    • phải
    • tại
    • cái phải trả
    • cái được hưởng
    • do bởi
    • hội phí
    • món nợ
    • nhờ có
    • phải trả
    • phải đến
    • quyền được hưởng
    • tiền nợ
    • xứng đáng
    • đoàn phí
    • đến kỳ
    • đến kỳ đòi
    • đến ngày
    • mang ơn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " due " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "due" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "due" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch