Phép dịch "dud" thành Tiếng Việt

tịt, điếc, đồ bỏ là các bản dịch hàng đầu của "dud" thành Tiếng Việt.

dud noun adjective ngữ pháp

A broken or nonfunctional device that does not perform its intended function, such as a bomb, or explosive projectile. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tịt

    adjective
  • điếc

    adjective
  • đồ bỏ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bom không nổ
    • bù nhìn
    • bỏ đi
    • giả mạo
    • kế hoạch bỏ đi
    • kế hoạch vô dụng
    • người bỏ đi
    • người rơm
    • người vô dụng
    • quần áo
    • quần áo rách
    • vô dụng
    • đạn thổi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dud " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dud" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch