Phép dịch "ducat" thành Tiếng Việt
tiền, đồng đuca là các bản dịch hàng đầu của "ducat" thành Tiếng Việt.
ducat
noun
ngữ pháp
(historical) A gold coin minted by various European nations. [..]
-
tiền
nounA levy of 200,000 ducats for the cost of our armies to date.
Khoảng tiền 200,000 ducats là đúng với cái giá của quân chúng ta hôm nay.
-
đồng đuca
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ducat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm