Phép dịch "duality" thành Tiếng Việt

tính đối ngẫu, tính hai mặt, Bài toán đối ngẫu là các bản dịch hàng đầu của "duality" thành Tiếng Việt.

duality noun ngữ pháp

A classification into two subclasses or opposed parts. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính đối ngẫu

    A duality of his kind.

    Bản tính đối ngẫu của hắn..

  • tính hai mặt

    We can have what I call this duality of presence,

    Chúng ta có cái mà tôi gọi là tính hai mặt của sự hiện diện,

  • Bài toán đối ngẫu

    term in mathematical optimization theory

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " duality " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Duality
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Phương pháp đối ngẫu

Các cụm từ tương tự như "duality" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "duality" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch