Phép dịch "dryness" thành Tiếng Việt

sự khô, sự khô cạn, sự khô khan là các bản dịch hàng đầu của "dryness" thành Tiếng Việt.

dryness noun ngữ pháp

(uncountable) a lack of moisture [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự khô

  • sự khô cạn

  • sự khô khan

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự khô ráo
    • sự lãnh đạm
    • sự lạnh lùng
    • sự lạnh nhạt
    • sự vô tình
    • sự vô vị
    • tính cộc lốc
    • tính cụt lủn
    • tính cứng nhắc
    • tính phớt lạnh
    • sự khô cằn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dryness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dryness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch