Phép dịch "drum" thành Tiếng Việt
trống, cái trống, gõ là các bản dịch hàng đầu của "drum" thành Tiếng Việt.
A percussive musical instrument spanned with a thin covering on at least one end for striking, forming an acoustic chamber, affecting what materials are used to make it. [..]
-
trống
nounmusical instrument [..]
If anyone wants to try and play drums, then they can.
Nếu ai đó muốn thử chơi trống, cứ thử đi.
-
cái trống
Ghosts cannot slip back inside the body's drum.
Ma quỷ không thể lọt vào trong cái trống của cơ thể.
-
gõ
verbFinally realized that I wasn't the drum track?
Cuối cùng cũng nhận ra đó là tiếng gõ cửa chứ không phải trống hả?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giậm thình thịch
- gõ gõ
- gõ liên hồi
- màng nhĩ
- đánh trống khua chuông
- đập liên hồi
- đập đập
- nhịp
- phuy
- cá trống
- hình trụ
- màng tròn
- người đánh trống
- nói lai nhai
- thùng hình ống
- tiếng trống
- trống tang
- đánh trống
- đánh trống gọi
- đánh trống triệu tập
- đánh trống tập trung
- đập cánh vo vo
- đập cánh vù vù
- Trống
- đập
- Thùng phuy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " drum " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Drum" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Drum trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "drum"
Các cụm từ tương tự như "drum" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
màng nhĩ · màng tai
-
đội trưởng đội trống
-
hồi trống
-
kèn trống
-
cá trống
-
rinh
-
Drum kit
-
Trống trầm