Phép dịch "drugstore" thành Tiếng Việt

dược phòng, cửa hàng dược phẩm, dược khoa là các bản dịch hàng đầu của "drugstore" thành Tiếng Việt.

drugstore noun ngữ pháp

(chiefly US, Canada) A pharmacy; a retail store, the main product of which is medications (usually both prescription and non-prescription), along with first aid and other similar products. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dược phòng

  • cửa hàng dược phẩm

  • dược khoa

    A shop in which medicines are made and sold.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hiệu bán thuốc
    • hiệu dược phẩm
    • khoa bào chế
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " drugstore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Drugstore
+ Thêm

"Drugstore" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Drugstore trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "drugstore"

Thêm

Bản dịch "drugstore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch