Phép dịch "driving licence" thành Tiếng Việt

giấy phép lái xe, bằng lái xe là các bản dịch hàng đầu của "driving licence" thành Tiếng Việt.

driving licence noun ngữ pháp

(UK, Irish, Hong Kong, India, Pakistan, Malta) An official identification document which states the recipient may drive a motorised vehicle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giấy phép lái xe

    noun

    Official document granting someone the authorisation to drive some vehicles.

  • bằng lái xe

    noun

    She doesn't have a driving licence.

    Chị ấy không có bằng lái xe.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " driving licence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "driving licence"

Thêm

Bản dịch "driving licence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch