Phép dịch "drip" thành Tiếng Việt

chảy nhỏ giọt, sũng, rỉ là các bản dịch hàng đầu của "drip" thành Tiếng Việt.

drip verb noun Acronym ngữ pháp

(intransitive) To fall one drop at a time. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chảy nhỏ giọt

    Oh, just some baby formula being stored under a sink with a dripping faucet.

    Oh, chỉ vài cái thuốc cho trẻ con bị tắc dưới cái bồn rửa với 1 cái vòi chảy nhỏ giọt.

  • sũng

    The Jheri curl will be dripping and everything.

    Jheri tóc xoăn ướt sũng.

  • rỉ

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rỏ
    • làm nhỏ giọt
    • mái hắt
    • người khó chịu
    • người quấy rầy
    • nước chảy nhỏ giọt
    • rí rách
    • sự chảy nhỏ giọt
    • sự để nhỏ giọt
    • để chảy nhỏ giọt
    • ướt sũng
    • ướt đẫm
    • nhỏ giọt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " drip " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "drip"

Các cụm từ tương tự như "drip" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • rườn rượt
  • chảy nhỏ giọt · dầu chảy nhỏ giọt · mỡ thịt quay · nhỏ giọt · nước chảy nhỏ giọt · sự chảy nhỏ giọt · tí tách · ướt sũng · ướt đẫm
  • Giọt Sơn
  • đầm đìa
  • ống nhỏ giọt
  • rớt dãi
  • mái hắt
  • chảy nhỏ giọt · dầu chảy nhỏ giọt · mỡ thịt quay · nhỏ giọt · nước chảy nhỏ giọt · sự chảy nhỏ giọt · tí tách · ướt sũng · ướt đẫm
Thêm

Bản dịch "drip" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch