Phép dịch "drinker" thành Tiếng Việt

kẻ nghiện rượu, người hay uống, người nghiện rượu là các bản dịch hàng đầu của "drinker" thành Tiếng Việt.

drinker noun ngữ pháp

Agent noun of drink; someone or something that drinks. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ nghiện rượu

  • người hay uống

    Usually, an immoderate drinker gradually builds up a tolerance to alcohol.

    Thường thì một người hay uống rượu quá độ sẽ dần dần uống được nhiều rượu hơn.

  • người nghiện rượu

    IAN’s father was a heavy drinker.

    Cha của anh Ian là người nghiện rượu.

  • người uống

    Those vessels strained the beer, preventing drinkers from swallowing husks of the barley from which it was brewed.

    Những hũ này lọc bia để người uống không nuốt phải vỏ lúa mạch.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " drinker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "drinker" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "drinker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch