Phép dịch "dreamer" thành Tiếng Việt
người mơ mộng là bản dịch của "dreamer" thành Tiếng Việt.
dreamer
noun
ngữ pháp
One who dreams. [..]
-
người mơ mộng
I know he's a bit of a dreamer, but he's a brilliant scientist.
Tôi biết ông ấy là người mơ mộng, nhưng là một nhà khoa học kiệt xuất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dreamer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dreamer
Dreamer (2005 film)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Dreamer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dreamer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
DREAMer
noun
ngữ pháp
An illegal alien who is qualified for the relief under the DREAM Act. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"DREAMer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DREAMer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "dreamer"
Các cụm từ tương tự như "dreamer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mơ màng · mơ mộng · mộng tưởng hão huyền · người mơ mộng
-
mơ màng
Thêm ví dụ
Thêm