Phép dịch "drawback" thành Tiếng Việt

mặt hạn chế, mặt không thuận lợi, sự giảm là các bản dịch hàng đầu của "drawback" thành Tiếng Việt.

drawback noun ngữ pháp

A disadvantage; something that detracts or takes away. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mặt hạn chế

    However, once we eliminate public funding for the arts, there will be some drawbacks.

    Tuy nhiên, một khi chúng ta loại bỏ nguồn tài trợ công cho nghệ thuật, sẽ có một số mặt hạn chế.

  • mặt không thuận lợi

  • sự giảm

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự khấu trừ
    • điều trở ngại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " drawback " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "drawback" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch