Phép dịch "draughts" thành Tiếng Việt
cờ đam, Cờ đam là các bản dịch hàng đầu của "draughts" thành Tiếng Việt.
draughts
verb
noun
ngữ pháp
Plural form of draught. [..]
-
cờ đam
pluralgame for two players
where it had to play draughts with Helen of Troy.
trong đó nó phải chơi cờ đam với nàng Helen thành Troy.
-
Cờ đam
board game
where it had to play draughts with Helen of Troy.
trong đó nó phải chơi cờ đam với nàng Helen thành Troy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " draughts " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "draughts" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bia thùng
-
vạch đo tầm nước
-
thuốc ngủ
-
lỗ thông hơi · thỗ thông gió
-
Bia tươi
-
gió lò hút xuống
-
ngựa kéo
-
bản dự thảo · bản phác hoạ · bản phác thảo · cờ đam · dự thảo · gió lò · gió lùa · hơi · hối phiếu · hớp · liều thuốc nước · lượng nước rẽ · lấy ra · mẻ lưới · ngụm · phác hoạ · phác thảo · rút ra · sự kéo · sự kéo lưới · sự thông gió · sự uống một hơi · trò chơi cờ đam · vẽ
Thêm ví dụ
Thêm