Phép dịch "dragon" thành Tiếng Việt

rồng, 龍, con rồng là các bản dịch hàng đầu của "dragon" thành Tiếng Việt.

dragon noun ngữ pháp

A legendary, serpentine or reptilian creature. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rồng

    noun

    mythical creature [..]

    There isn't a dragon alive that I can't wrangle!

    Không có con rồng còn sống nào mà tôi không thể thuần hóa!

  • noun

    mythical creature

  • con rồng

    Well, you need dragons to conquer other dragons.

    Ngươi cần rồng để chinh phục những con rồng khác.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • long
    • rắn
    • bồ câu rồng
    • chòm sao Thiên long
    • cá kình
    • cá sấu
    • cá voi
    • thằn lằn bay
    • Rồng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dragon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dragon proper noun

the Devil. Revelation 12:9; Revelation 20:2 [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thìn

Hình ảnh có "dragon"

Các cụm từ tương tự như "dragon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dragon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch