Phép dịch "draft" thành Tiếng Việt
nháp, dự thảo, đồ án là các bản dịch hàng đầu của "draft" thành Tiếng Việt.
draft
adjective
verb
noun
masculine
ngữ pháp
An early version of a written work [..]
-
nháp
nounearly version of a written work
How's the second draft of the letter coming?
Hey, Joey, bản nháp thư thứ hai có chưa thế?
-
dự thảo
Don't they realize that this is a first draft?
Họ không nhận thấy đó chỉ là bản dự thảo thôi sao?
-
đồ án
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phác
- hối phiếu
- phác thảo
- phân đội
- thảo
- bã
- bản dự thảo
- cặn
- nhập ngũ
- biệt phái
- bản nháp
- bản phác hoạ
- bản phác thảo
- bản sơ thảo
- bản thảo
- bắt quân dịch
- chế đồ
- chế độ quân dịch
- dự án
- gió lò
- gọi lính
- khí lưu
- kế hoạch
- nước rửa bát
- nước vo gạo
- phác hoạ
- phân đội tăng cường
- sơ đồ thiết kế
- sự kéo
- thông gió
- vẽ
- nghĩ
- bản vẽ
- hình vẽ
- họa hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " draft " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Draft
A status that indicates an article is being written.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Draft" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Draft trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "draft"
Các cụm từ tương tự như "draft" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người trốn quân dịch
-
sơ cảo
-
kiểu vẽ phác
-
hối phiếu ngân hàng
-
bản nháp · bản thảo
-
theû quaân dòch
-
dự luật · dự thảo
-
hoạ hình · kỹ nghệ họa · môn vẽ kỹ thuật · vẽ kỹ thuật
Thêm ví dụ
Thêm