Phép dịch "downy" thành Tiếng Việt

cồn cát, giống cồn cát, giống vùng đồi là các bản dịch hàng đầu của "downy" thành Tiếng Việt.

downy adjective noun ngữ pháp

Having down, covered with a soft fuzzy coating as of small feathers. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cồn cát

  • giống cồn cát

  • giống vùng đồi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • láu cá
    • lông tơ
    • như lông tơ
    • nhấp nhô
    • phủ đầy lông tơ
    • tinh khôn
    • vùng đồi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " downy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "downy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch