Phép dịch "dove" thành Tiếng Việt
bồ câu, chim bồ câu, câu là các bản dịch hàng đầu của "dove" thành Tiếng Việt.
A pigeon, especially one smaller in size; a bird (often arbitrarily called either a pigeon or a dove or both) of more than 300 species of the family Columbidae. [..]
-
bồ câu
nounbird of the pigeon and dove family Columbidae
No difference to you, my dove of Canaan.
Không khác với nàng, con bồ câu Canaan của ta.
-
chim bồ câu
nounOne of several birds of the family Columbidae.
Miss Ingram, ladies, please, return to your nests like the doves that you are.
Cô Ingram, hai người, xin hãy về phòng như hai con chim bồ câu về tổ.
-
câu
nounNo difference to you, my dove of Canaan.
Không khác với nàng, con bồ câu Canaan của ta.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cu
- "bồ câu nhỏ"
- hiền dịu
- người yêu quý
- người đem tin mừng
- điển hình ngây thơ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dove " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
constellation in the Southern Hemisphere near Caelum and Puppis [..]
-
Thiên Cáp
Hình ảnh có "dove"
Các cụm từ tương tự như "dove" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chim bồ câu
-
Ptilinopus pulchellus
-
Gầm ghì đá
-
Chim ngói nâu
-
Bồ câu bi ai
-
màu xám xanh óng
-
Columba oenas
-
giống phong lữ