Phép dịch "doughy" thành Tiếng Việt
đần, ỉu, bềnh bệch là các bản dịch hàng đầu của "doughy" thành Tiếng Việt.
doughy
adjective
ngữ pháp
having the characteristics of dough especially in appearance or consistency: as [..]
-
đần
-
ỉu
adjective -
bềnh bệch
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chắc không nở
- mềm nhão
- đần độn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " doughy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "doughy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sắc bềnh bệch · tính chắc · tính không nở · tính mềm nhão · tính đần độn
Thêm ví dụ
Thêm