Phép dịch "double-crosser" thành Tiếng Việt
kẻ hai mang là bản dịch của "double-crosser" thành Tiếng Việt.
double-crosser
noun
ngữ pháp
One who double-crosses. [..]
-
kẻ hai mang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " double-crosser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm