Phép dịch "donkey" thành Tiếng Việt
lừa, con lừa, Donkey là các bản dịch hàng đầu của "donkey" thành Tiếng Việt.
donkey
noun
ngữ pháp
A domestic animal, Equus asinus, similar to a horse. [..]
-
lừa
nouna domestic animal
You can haggle the hind legs off a donkey.
Bà có thể trả giá mua cả chân con lừa.
-
con lừa
nouna domestic animal
You can haggle the hind legs off a donkey.
Bà có thể trả giá mua cả chân con lừa.
-
Donkey
I'm the Donkey Kong champion of the world.
Tôi là trùm thế giới trò Donkey Kong.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chó
- donkey-engine
- người ngu đần
- con lùa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " donkey " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Donkey
Donkey (Shrek)
-
Lừa
-
Lừa rừng Trung Á
Thêm ví dụ
Thêm