Phép dịch "donee" thành Tiếng Việt
người nhận quà tặng là bản dịch của "donee" thành Tiếng Việt.
donee
noun
ngữ pháp
Someone who receives a gift from a donor. [..]
-
người nhận quà tặng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " donee " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "donee" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoàn chỉnh
-
hoàn thành · hoàn toàn · nấu chín · thực hiện · đã xong
-
hoàn hảo
-
nhằn
-
làm lại · tu sửa · tô điểm lại
-
nói dễ hơn làm
-
nhừ
-
thôi
Thêm ví dụ
Thêm