Phép dịch "don't" thành Tiếng Việt

đừng, không là các bản dịch hàng đầu của "don't" thành Tiếng Việt.

don't noun interjection abbreviation ngữ pháp

Something that must not be done (usually in the phrase dos and don’ts). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đừng

    verb

    do not [..]

    Everyone is happy with the decision, so please don't rock the boat.

    Mọi người đều hài lòng về quyết định này, nên xin đừng làm gì xáo trộn tình hình.

  • không

    interjection numeral adverb

    I don't feel like eating animal proteins today.

    Hôm nay tôi không muốn ăn đạm động vật.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " don't " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "don't" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "don't" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch