Phép dịch "domino" thành Tiếng Việt
cỗ đôminô, cờ đôminô, quân cờ đôminô là các bản dịch hàng đầu của "domino" thành Tiếng Việt.
domino
verb
noun
ngữ pháp
(games) A tile divided into two squares, each having 0 to 6 dots or pips (as in dice), used in the game of dominoes. [..]
-
cỗ đôminô
-
cờ đôminô
-
quân cờ đôminô
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trò chơi đôminô
- áo đôminô
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " domino " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Domino
noun
United States rhythm and blues pianist and singer and composer (born in 1928)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Domino" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Domino trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "domino"
Các cụm từ tương tự như "domino" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mặc áo đôminô
-
Thuyết domino
-
Hiệu ứng domino · hiệu ứng domino
Thêm ví dụ
Thêm