Phép dịch "domesticated" thành Tiếng Việt
đã được thuần dưỡng là bản dịch của "domesticated" thành Tiếng Việt.
domesticated
adjective
verb
ngữ pháp
(of an animal, especially a pet) Tame, naturalized. [..]
-
đã được thuần dưỡng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " domesticated " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "domesticated" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Người giúp việc · ngöôøi ôû, coâng nhaân taïi gia
-
gia súc
-
giúp việc nhà
-
dê
-
Mèo nhà lông dài
-
gia chính
-
Ngỗng nhà
-
Thuần hóa ngựa
Thêm ví dụ
Thêm