Phép dịch "dollar" thành Tiếng Việt

đô la, đô-la, đồng là các bản dịch hàng đầu của "dollar" thành Tiếng Việt.

dollar noun ngữ pháp

Official designation for currency in some parts of the world, including Canada, Australia, the United States, Hong Kong, and elsewhere. Its symbol is $. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đô la

    noun

    designation for specific currency [..]

    I paid him five dollars.

    Tôi thanh toán cho anh ấy năm đô la.

  • đô-la

    noun

    designation for specific currency [..]

    I paid him five dollars.

    Tôi thanh toán cho anh ấy năm đô la.

  • đồng

    noun

    designation for specific currency

    I agreed to buy it for three hundred dollars.

    Tôi đồng ý mua nó với giá 300 đôla.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đồng Mỹ
    • Đô la
    • đồng đô la
    • Đồng
    • Đô-la
    • Đồng Mỹ
    • đồng 5 silinh
    • đồng curon
    • đô
    • đôla
    • nguyên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dollar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dollar

Dollar, Clackmannanshire

+ Thêm

"Dollar" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dollar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "dollar"

Các cụm từ tương tự như "dollar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dollar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch