Phép dịch "doctrinal" thành Tiếng Việt
học thuyết là bản dịch của "doctrinal" thành Tiếng Việt.
doctrinal
noun
adjective
ngữ pháp
Of, relating to, involving, belonging to or concerning a doctrine. [..]
-
học thuyết
I believe it is of great doctrinal import, sir.
Em tin nó là một trong những học thuyết quan trọng anh à.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " doctrinal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "doctrinal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Học thuyết Truman
-
chủ nghĩa · giáo lý · giáo điều · học thuyết · học thuyết chủ nghĩa · tín lý
-
Học thuyết quỹ lương
-
tín lý
-
trở thành chủ nghĩa · trở thành học thuyết
-
chủ nghĩa học thuyết
-
Trung Dung
-
chủ nghĩa · giáo lý · giáo điều · học thuyết · học thuyết chủ nghĩa · tín lý
Thêm ví dụ
Thêm