Phép dịch "docket" thành Tiếng Việt
thẻ, phiếu, ghi vào phiếu là các bản dịch hàng đầu của "docket" thành Tiếng Việt.
docket
verb
noun
ngữ pháp
(obsolete) A summary; a brief digest. [..]
-
thẻ
-
phiếu
-
ghi vào phiếu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ghi vào thẻ
- giấy phép mua hàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " docket " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm