Phép dịch "do not" thành Tiếng Việt
chớ, không, đừng là các bản dịch hàng đầu của "do not" thành Tiếng Việt.
do not
do not (for negative imperatives, commands only)
-
chớ
adverbDo not count your chickens before they are hatched.
Chin mươi chủa què chớ khoe mình tốt.
-
không
interjection numeral adverbThey do not understand how mobile phones work.
Họ không hiểu điện thoại di động hoạt động ra sao.
-
đừng
verbDo not trust such men as praise you to your face.
Đừng tin những người khen bạn ngay trước mặt bạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " do not " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "do not" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hay đâu · ngờ đâu
-
ế
-
Chúng ta thường quên hoặc không sử dụng nhiều món đồ mình mua.
-
ngờ đâu
Thêm ví dụ
Thêm