Phép dịch "divisor" thành Tiếng Việt

số chia, ước số, ước là các bản dịch hàng đầu của "divisor" thành Tiếng Việt.

divisor noun ngữ pháp

(arithmetic) A number or expression that another is to be divided by. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • số chia

    noun
  • ước số

  • ước

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bộ chia
    • cái chia
    • Chia hết
    • chia hết
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " divisor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "divisor" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Ước số chung lớn nhất · ước chung lớn nhất · ước số chung lớn nhất
Thêm

Bản dịch "divisor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch