Phép dịch "diversification" thành Tiếng Việt
đa dạng hóa sản phẩm, Đa dạng hoá là các bản dịch hàng đầu của "diversification" thành Tiếng Việt.
diversification
noun
ngữ pháp
The act, or the result, of diversifying [..]
-
đa dạng hóa sản phẩm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diversification " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Diversification
-
Đa dạng hoá
Diversification has long been held up as a way to protect your portfolio .
Việc đa dạng hoá được duy trì lâu dài như là cách bảo vệ danh mục đầu tư của bạn .
Các cụm từ tương tự như "diversification" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phân tán rủi ro
Thêm ví dụ
Thêm