Phép dịch "district" thành Tiếng Việt

quận, huyện, miền là các bản dịch hàng đầu của "district" thành Tiếng Việt.

district adjective verb noun ngữ pháp

An administrative division of an area. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quận

    noun

    administrative division [..]

    Teens from districts with later start times get more sleep.

    Bọn trẻ ở các quận có giờ học muộn được ngủ nhiều hơn.

  • huyện

    noun

    Today, there are over 50 congregations in that area, which is now known as Samfya district.

    Ngày nay, có hơn 50 hội thánh tại vùng đó, nay là huyện Samfya.

  • miền

    noun

    But on his way, he goes through the district of Sa·marʹi·a.

    Nhưng dọc đường, ngài băng qua miền Sa-ma-ri.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khu
    • khu phố
    • phường
    • vùng
    • chia thành huyện
    • chia thành khu
    • chia thành khu vực
    • chia thành quận
    • chia thành địa hạt
    • giáo khu nhỏ
    • khu vực
    • khu vực bầu cử
    • thuộc giáo khu nhỏ
    • thuộc huyện
    • thuộc khu
    • thuộc quận
    • thuộc địa hạt
    • địa hạt
    • vực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " district " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

District proper

The District of Columbia, the federal district of the United States. [..]

+ Thêm

"District" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho District trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "district"

Các cụm từ tương tự như "district" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "district" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch