Phép dịch "distributor" thành Tiếng Việt

bộ phân phối, bộ phân bố, người phân phát là các bản dịch hàng đầu của "distributor" thành Tiếng Việt.

distributor noun ngữ pháp

One who distributes, a thing that distributes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ phân phối

  • bộ phân bố

  • người phân phát

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người phân phối
    • nhà phân phối
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " distributor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "distributor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch