Phép dịch "dissimulate" thành Tiếng Việt

giấu, che giấu, che đậy là các bản dịch hàng đầu của "dissimulate" thành Tiếng Việt.

dissimulate adjective verb ngữ pháp

(intransitive) To practise deception by concealment or omission or by feigning a false appearance. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giấu

    verb
  • che giấu

  • che đậy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giả vờ
    • giả đạo đức
    • vờ vĩnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dissimulate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dissimulate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kẻ giả vờ · kẻ giả đạo đức · kẻ vờ vĩnh
  • sự che giấu · sự che đậy · sự giả vờ · sự giả đạo đức · sự vờ vĩnh
Thêm

Bản dịch "dissimulate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch