Phép dịch "disparity" thành Tiếng Việt

sự chênh lệch, sự cách biệt, sự khác biệt là các bản dịch hàng đầu của "disparity" thành Tiếng Việt.

disparity noun ngữ pháp

(uncountable) the state of being unequal; difference [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự chênh lệch

    Can such disparities be maintained?

    Sao sự chênh lệch như vậy có thể tồn tại?

  • sự cách biệt

  • sự khác biệt

    Look for anything with a documented racial disparity.

    Tìm bất cứ cái gì đã được ghi nhận về sự khác biệt chủng tộc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự không bình đẳng
    • sự không bằng nhau
    • sự không tương ứng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disparity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "disparity" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khác hẳn nhau · khác loại · táp nham · vật khác hẳn nhau · vật khác loại · vật táp nham
Thêm

Bản dịch "disparity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch