Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

disorient

Phép dịch "disoriented" thành Tiếng Việt

disoriented adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of disorient. [..]

Bản dịch tự động của " disoriented " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"disoriented" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho disoriented trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "disoriented" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bàn thờ · làm mất phương hướng · đặt hướng sai
  • bàn thờ · làm mất phương hướng · đặt hướng sai
Thêm

Bản dịch "disoriented" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch