Phép dịch "disordered" thành Tiếng Việt
bừa bộn, lộn xộn là các bản dịch hàng đầu của "disordered" thành Tiếng Việt.
disordered
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of disorder. [..]
-
bừa bộn
adjective -
lộn xộn
adjectiveIt's the randomness, the disorder, the chaoticness of some systems.
Nó là tính ngẫu nhiên, tính lộn xộn, tính hỗn loạn của một số hệ thống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " disordered " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "disordered" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tác loạn
-
Rối loạn dạng cơ thể
-
Psysisco
-
Tự kỷ
-
Rối loạn nhân cách tránh né
-
Rối loạn nhân cách ranh giới
-
ngả ngốn
-
được xếp vào chứng rối loạn cảm xúc
Thêm ví dụ
Thêm