Phép dịch "disillusionment" thành Tiếng Việt
sự làm vỡ mộng, sự vỡ mộng, trạng thái bị vỡ mộng là các bản dịch hàng đầu của "disillusionment" thành Tiếng Việt.
disillusionment
noun
ngữ pháp
A feeling that arises from the discovery that something is not what it was anticipated to be, commonly held to be stronger than disappointment especially when a belief central to one’s identity is shown to be false. [..]
-
sự làm vỡ mộng
-
sự vỡ mộng
into the trough of disillusionment,
vào hố sâu của sự vỡ mộng,
-
trạng thái bị vỡ mộng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " disillusionment " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "disillusionment" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm vỡ mộng · sự vỡ mộng · tâm trạng vỡ mộng
Thêm ví dụ
Thêm