Phép dịch "dishonest" thành Tiếng Việt
bất lương, không trung thực, bẩn thỉu là các bản dịch hàng đầu của "dishonest" thành Tiếng Việt.
dishonest
adjective
ngữ pháp
interfering with honesty [..]
-
bất lương
adjectiveAccepting more change or goods than one should is dishonest.
Nhận tiền thối lại hay hàng hóa nhiều hơn mình đáng lẽ nhận được là bất lương.
-
không trung thực
And what snollygoster means is "a dishonest politician."
Snollygoster nghĩa là "một chính trị gia không trung thực."
-
bẩn thỉu
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gian
- hèn hạ
- phi nghĩa
- sự bất lương
- xấu xa
- đê tiện
- ba que
- bịp bợm
- không lương thiện
- không thành thật
- kẻ bất lương
- quắt quéo
- đong đưa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dishonest " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dishonest" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gian thần
-
gian hiểm
-
gian thần
-
gian ác
Thêm ví dụ
Thêm