Phép dịch "disgusting" thành Tiếng Việt

ghê tởm, kinh tởm, chán phè là các bản dịch hàng đầu của "disgusting" thành Tiếng Việt.

disgusting adjective verb ngữ pháp

Repulsive, distasteful. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ghê tởm

    adjective

    All the garbage that everybody is disgusted by is not theirs.

    Rác thải mà ai cũng ghê tởm ấy không phải là của họ.

  • kinh tởm

    And I think that the opposite of disgust is actually love.

    Tôi nghĩ rằng ngược lại với kinh tởm thực sự là tình yêu.

  • chán phè

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dễ sợ
    • gớm
    • gớm ghê
    • làm ghê tởm
    • làm kinh tởm
    • đáng khinh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disgusting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "disgusting" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ngán nỗi
  • ghê tởm · làm chán ghét · làm căm phẫn · làm ghê tởm · làm kinh tởm · làm phẫn nộ
  • chán
  • ghê tởm · kinh tởm · làm ghê tởm · làm kinh tởm
  • cảm thấy ghê tởm
  • ghê tởm · làm chán ghét · làm căm phẫn · làm ghê tởm · làm kinh tởm · làm phẫn nộ
  • ghê tởm · làm chán ghét · làm căm phẫn · làm ghê tởm · làm kinh tởm · làm phẫn nộ
  • ghê tởm · làm chán ghét · làm căm phẫn · làm ghê tởm · làm kinh tởm · làm phẫn nộ
Thêm

Bản dịch "disgusting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch