Phép dịch "disembowel" thành Tiếng Việt

moi ruột, mổ bụng là các bản dịch hàng đầu của "disembowel" thành Tiếng Việt.

disembowel verb ngữ pháp

To take or let out the bowels or interior parts of; to eviscerate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • moi ruột

    So he disemboweled her but didn't kill her for 4 hours.

    Vậy, hắn đã moi ruột cô ấy nhưng không giết cô ấy trong 4 tiếng.

  • mổ bụng

    I'd disembowel his cat.

    Tôi sẽ mổ bụng con mèo của hắn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disembowel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "disembowel"

Các cụm từ tương tự như "disembowel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "disembowel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch