Phép dịch "discovery" thành Tiếng Việt
phát minh, khám phá, nút gỡ là các bản dịch hàng đầu của "discovery" thành Tiếng Việt.
Something discovered. [..]
-
phát minh
nounThese inventions and discoveries set the stage for further contributions.
Các phát minh và sáng chế này chuẩn bị cho những đóng góp xa hơn nữa.
-
khám phá
The usually pretrial disclosure of pertinent facts or documents by one or both parties to a legal action or proceeding.
The scientists wanted to make their discoveries known to the world at large.
Các nhà khoa học muốn cho cả thế giới biết đến khám phá của họ.
-
nút gỡ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nút mở
- phát hiện
- phát kiến
- sự khám phá
- sự khám phá ra
- sự phát hiện ra
- sự phát minh
- sự tìm ra
- sự để lộ ra
- điều khám phá ra
- điều phát hiện ra
- điều tìm ra
- sự phát hiện
- việc khám phá ra
- Phát minh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " discovery " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Discovery" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Discovery trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "discovery" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tàu con thoi Discovery
-
Phát hiện cung cấp
-
Những khám phá lớn về địa lý