Phép dịch "discontinuity" thành Tiếng Việt

bước nhảy, jump d, sự gián đoạn là các bản dịch hàng đầu của "discontinuity" thành Tiếng Việt.

discontinuity noun ngữ pháp

a lack of continuity, regularity or sequence; a break or gap [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bước nhảy

  • jump d

  • sự gián đoạn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự không liên tục
    • tính gián đoạn
    • tính không liên tục
    • điểm gián đoạn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " discontinuity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "discontinuity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "discontinuity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch