Phép dịch "disappeared" thành Tiếng Việt
biến mất là bản dịch của "disappeared" thành Tiếng Việt.
disappeared
adjective
verb
ngữ pháp
(often of a political dissident) Caused to disappear. [..]
-
biến mất
The snow has disappeared in less than no time.
Tuyết đã biến mất trong khoảnh khắc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " disappeared " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "disappeared" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thấp thoáng
-
biến mất · biến đi
-
ẩn hiện
-
sự biến mất · sự biến đi
-
biến mất · biến đi · mất đi · tiêu vong · tàng hình
-
Vụ Madeleine McCann mất tích
-
sự biến mất · sự biến đi
-
sự biến mất · sự biến đi
Thêm ví dụ
Thêm