Phép dịch "disappeared" thành Tiếng Việt

biến mất là bản dịch của "disappeared" thành Tiếng Việt.

disappeared adjective verb ngữ pháp

(often of a political dissident) Caused to disappear. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biến mất

    The snow has disappeared in less than no time.

    Tuyết đã biến mất trong khoảnh khắc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disappeared " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "disappeared" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "disappeared" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch